1. Giới thiệu (Introduction)
SAT AHU (Site Acceptance Test AHU) là giai đoạn kiểm tra cuối cùng tại công trường để xác nhận Air Handling Unit được lắp đặt đúng thiết kế, vận hành ổn định và sẵn sàng đưa vào hệ thống HVAC tổng thể. Đây là bước quan trọng trước khi bàn giao, nhằm đánh giá toàn diện các thành phần cơ khí, điện, điều khiển, hiệu suất lưu lượng gió, coil nước lạnh, chức năng bảo vệ và khả năng tích hợp với BMS.
SAT AHU giúp phát hiện các lỗi lắp đặt ngay tại hiện trường, đảm bảo hệ thống đạt chuẩn để tiếp tục các giai đoạn T&C khác như cân chỉnh gió, thử tải phòng, kiểm tra liên động với hệ thống cháy, và nghiệm thu cuối.
2. Dụng cụ & thiết bị đo (Test Instruments / Tools Required)
Các thiết bị đo sử dụng cho SAT AHU cần được hiệu chuẩn còn hạn trong 6 tháng và có dải đo phù hợp. Các dụng cụ phổ biến gồm:
- Vane anemometer, pitot tube cho đo lưu lượng gió
- Micro-manometer cho đo áp suất vi sai
- Tachometer cho kiểm tra tốc độ quạt
- Clamp ammeter cho đo dòng motor
- Water manometer / flow meter cho CHW
- Multimeter cho kiểm tra điện
3. Tiêu chuẩn tham chiếu (Reference Standards)
Việc SAT AHU cần tuân thủ theo các tiêu chuẩn commissioning trong HVAC, bao gồm:
- CIBSE Commissioning Code A – Air Distribution Systems
- CIBSE Commissioning Code W – Water Distribution Systems
- BSRIA Commissioning Guides for Air & Water Systems
4. Pre-Commissioning / Set-to-Work Check
4.1 Kiểm tra tổng thể (General Visual Inspection)
- Loại bỏ toàn bộ vật liệu đóng gói trong AHU
- Kiểm tra panel, cửa access, gioăng kín khí
- Xác nhận AHU đặt đúng vị trí, cân bằng, trên đế chống rung
- Không có vật cản tại inlet và discharge
- Phòng lắp đặt sạch, đóng kín, phù hợp cho chạy test
- Nguồn điện vào đúng điện áp, dây nguồn đấu đúng
4.2 Kiểm tra coil nước lạnh (Cooling Coil Inspection)
- Hệ thống CHW đã flushing & back-flushing
- Kiểm tra strainer, flowsetter, venting đầy đủ
- Không rò rỉ tại coil hoặc các điểm nối
- Coil sạch, không móp, không tắc
4.3 Kiểm tra khay nước & xả sàn (Condensate Section)
- Kiểm tra độ dốc khay và khả năng thoát nước hoàn toàn
- Trap có chiều cao phù hợp áp suất hút của AHU
- Đường ống condensate được cách nhiệt đầy đủ
4.4 Kiểm tra buồng quạt (Fan Section Inspection)
- Quạt quay tự do không cạ vỏ
- Dây curoa đúng độ căng và thẳng hàng
- Các bulông siết chặt, AVM lắp đúng
- Xác nhận chiều quay quạt bằng bump test
- Kiểm tra rung và tiếng ồn
4.5 Kiểm tra phần điện (Electrical Section Inspection)
- Kiểm tra siết chặt terminal
- Overload bảo vệ motor theo nameplate
- Không hư hại thiết bị điện bên trong AHU
4.6 Kiểm tra hệ điều khiển (Controls Section)
- Damper motor đóng/mở đủ hành trình
- VSD cài đặt đúng: Min/Max Hz, Ramp, Safety
- Kiểm tra interlock: Fire alarm – AHU – Damper
- Tất cả tín hiệu sensor trả về controller đầy đủ

5. Test Execution (Commissioning / Performance Test)
5.1 Cooling Coil – CHW Test
- Đo lưu lượng CHW ở chế độ full flow và bypass
- Đo ΔP coil
- Ghi nhận CHW Supply / Return
- Đo Air On / Air Off coil
- Kiểm tra van điều khiển ở 0%, 50% và 100%
5.2 Fan Airflow Test
- Traversing đo lưu lượng chính bằng pitot tube
- Đo face velocity tại cửa hút AHU
- Tính tổng lưu lượng theo free area inlet
5.3 Static Pressure Profile
Ghi áp suất tại 5 vị trí:
- Trước filter
- Sau filter
- Sau coil
- Fan inlet
- AHU discharge
5.4 Functional Tests
- Dirty filter alarm
- Low airflow / airflow failure
- Fire shutdown
- VSD speed control
- Kiểm tra tốc độ quạt bằng tachometer
- Đo dòng vận hành của motor
5.5 Power Failure Test
- Thử ngắt điện ngắn hạn (short cycle)
- Thử ngắt điện dài hạn (long cycle)
- Xác nhận AHU tự khởi động lại theo thiết kế
6. System Performance Test – No Load Condition
- Phòng đã hoàn thiện, có tải nhiệt nhỏ
- AHU vận hành ổn định, không báo lỗi
- ΔT nước và nhiệt độ phòng đạt theo thiết kế
- Đo kiểm Temp/RH sensor bằng thiết bị chuẩn
- Mô phỏng alarm: High Temp, Motor Trip, Dirty Filter, VSD Fault
- Ghi nhận thông số vào BMS parameter sheet
7. System Performance Test – 100% Load (12-Hour Test)
- Lắp logger đo Temp/RH liên tục 12 giờ
- Bố trí heat load mô phỏng 100% tải
- Ghi nhận ΔT CHW, tốc độ quạt, mức tải
- Theo dõi các alarm và khả năng duy trì setpoint
- Kết quả được lưu vào test record sheet để nghiệm thu
8. Test Record Sheets & Documentation
- Pre-commissioning checklist (General/Coil/Condensate/Fan/Electrical/Controls)
- VSD setup sheet
- Fan performance sheet
- Operational performance test sheet
- Bản ghi test 12 giờ (100% load)
- Engineering report tổng hợp